hầu hạ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phục vụ, chăm sóc mọi nhu cầu sinh hoạt thường ngày cho một người khác (thường là chủ nhân hoặc người có địa vị cao hơn): Hành động làm các công việc vặt, chăm lo từng li từng tí cho cuộc sống hằng ngày của ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người giúp việc tận tâm hầu hạ ông chủ già.
- Trong cung đình xưa, có rất nhiều thái giám và cung nữ chuyên lo hầu hạ vua chúa.
- Anh ấy không quen được người khác hầu hạ mình.
Các cách sử dụng nâng cao
"Kẻ hầu người hạ": Thành ngữ chỉ cảnh tượng có nhiều người phục vụ, chăm sóc xung quanh một người có quyền thế hoặc giàu có.
- Căn biệt thự ấy lúc nào cũng có cảnh kẻ hầu người hạ.
"Hầu hạ cha mẹ": Cụm từ thường dùng để nói về việc chăm sóc, phụng dưỡng cha mẹ già một cách chu đáo, thể hiện lòng hiếu thảo.
- Dù bận rộn đến mấy, cô ấy vẫn dành thời gian để hầu hạ cha mẹ.
Biến thể và từ gần giống
- Hầu (đg.): Một từ gốc Hán-Việt, có nghĩa tương tự "hầu hạ" nhưng trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh cổ.
- Hầu thầy thuốc.
- Phục vụ (đg.): Có nghĩa rộng hơn, chỉ việc làm việc cho hoặc đáp ứng nhu cầu của người khác, không nhất thiết mang sắc thái "từng li từng tí" hay "dưới lên" như "hầu hạ".
- Phục vụ khách hàng.
- Chăm sóc (đg.): Tập trung vào việc giữ gìn sức khỏe, đáp ứng nhu cầu cơ bản, thường mang sắc thái yêu thương, ít mang tính phân cấp "chủ - tớ" hơn.
- Chăm sóc bệnh nhân.
Từ đồng nghĩa
- Phụng dưỡng: (trang trọng) Chăm sóc, nuôi nấng (thường dùng cho cha mẹ, bề trên).
- Hầu cận: (từ cũ, trang trọng) Theo hầu và phục vụ bên cạnh một người quan trọng.
Từ trái nghĩa
- Sai bảo: Ra lệnh, bắt người khác làm việc cho mình.
- Ông chủ hay sai bảo người giúp việc.
- Chỉ huy: Điều khiển, lãnh đạo (một nhóm người, một công việc).
Lưu ý sử dụng
- Từ "hầu hạ" thường được dùng trong ngữ cảnh thể hiện mối quan hệ có sự phân biệt rõ ràng về địa vị xã hội, chẳng hạn như giữa chủ và người làm, giữa bề trên và kẻ dưới trong xã hội phong kiến.
- Trong văn nói hiện đại, từ này đôi khi được dùng một cách hài hước hoặc mỉa mai để nói về việc phải làm nhiều việc vặt cho ai đó.
- Cả ngày tôi phải hầu hạ mấy đứa bạn cùng phòng như ô-sin vậy.
- đg. Làm mọi việc lặt vặt phục vụ sinh hoạt hằng ngày cho chủ, cho người trên. Kẻ hầu người hạ.